Dịch

hh

C2danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của handsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Abbreviation of hands (one hand being four inches).
  2. Từ đồng nghĩa của hhhthán từSynonym of hhh (“a sigh; laughter”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

HH objectdanh từViết tắt của Herbig-Haro object

Ví dụ

  • 15.2–16.2 3.6 (12).Đối với một chú ngựa cao từ 15,2 đến 16,2 hh, chiều dài sải bước trung bình là 3,6 m (12 ft).

AI