Dịch

hhh

C2thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Tiếng thở dàithán từA sigh; indicates distress, discomfort, boredom or confusion.
  2. Tiếng cườithán từIndicates laughter; haha, LOL, LMAO.

Cụm từ (phrase)

HHH syndromedanh từRối loạn chu kỳ urê nhiễm sắc thể thường hiếm gặp ảnh hưởng đến enzyme ornithine translocase, khiến amoniac tích tụ trong máu

AI