hhh
C2thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Tiếng thở dàithán từA sigh; indicates distress, discomfort, boredom or confusion.
- Tiếng cườithán từIndicates laughter; haha, LOL, LMAO.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| HHH syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn chu kỳ urê nhiễm sắc thể thường hiếm gặp ảnh hưởng đến enzyme ornithine translocase, khiến amoniac tích tụ trong máu |