HCM
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của hypertrophic cardiomyopathydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of hypertrophic cardiomyopathy.
- Viết tắt của human capital managementdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of human capital management.
- Viết tắt của historical-critical methoddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of historical-critical method.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HCMDạng gốc (base form)
- HCMsSố nhiều (plural)