Dịch

HCM

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của hypertrophic cardiomyopathydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of hypertrophic cardiomyopathy.
  2. Viết tắt của human capital managementdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of human capital management.
  3. Viết tắt của historical-critical methoddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of historical-critical method.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HCMDạng gốc (base form)
  2. HCMsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI