Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HDMS
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của His/Her Danish Majesty's Ship: tiền tố tên tàu cho tàu hải quân của hải quân Đan Mạch
tiền tố
Initialism of His/Her Danish Majesty's Ship, a ship name prefix for a naval ship of the navy of Denmark.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
HNoMS
HMAS
HMS
HMCS
HNLMS
HBMS
HMNZS
HNMS
AI
1
Viết tắt của His/Her Danish Majesty's Ship: tiền tố tên tàu cho tàu hải quân của hải quân Đan Mạch
1
Viết tắt của His/Her Danish Majesty's Ship: tiền tố tên tàu cho tàu hải quân của hải quân Đan Mạch
1
Viết tắt của His/Her Danish Majesty's Ship: tiền tố tên tàu cho tàu hải quân của hải quân Đan Mạch