Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HNLMS
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Con tàu của Nữ hoàng Hà Lan
tiền tố
Her Dutch Majesty's Ship
2
Con tàu của Hoàng đế Hà Lan
tiền tố
His Dutch Majesty's Ship
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
HNMS
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
HNoMS
HMS
HDMS
HBMS
AI
1
Con tàu của Nữ hoàng Hà Lan
2
Con tàu của Hoàng đế Hà Lan
1
Con tàu của Nữ hoàng Hà Lan
2
Con tàu của Hoàng đế Hà Lan
1
Con tàu của Nữ hoàng Hà Lan
2
Con tàu của Hoàng đế Hà Lan