Dịch

HNMS

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Con tàu của Hoàng thượng Na Uytiền tốHis/Her Norwegian Majesty's Ship
  2. Con tàu của Hoàng thượng Hà Lantiền tốHis/Her Dutch Majesty's Ship

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI