Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HNoMS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của his/her Norwegian majesty's ship
danh từ
Initialism of his/her Norwegian majesty's ship.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
HNMS
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
HBMS
HNLMS
HMS
HDMS
AI
1
Viết tắt của his/her Norwegian majesty's ship
1
Viết tắt của his/her Norwegian majesty's ship
1
Viết tắt của his/her Norwegian majesty's ship