Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HMNZS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của His/Her Majesty's New Zealand Ship: việc chỉ định các tàu và căn cứ hải quân của New Zealand
danh từ
Initialism of His/Her Majesty's New Zealand Ship: the designation of New Zealand ships and naval bases.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
HDMS
HMAS
HMCS
HMS
AI
1
Viết tắt của His/Her Majesty's New Zealand Ship: việc chỉ định các tàu và căn cứ hải quân của New Zealand
1
Viết tắt của His/Her Majesty's New Zealand Ship: việc chỉ định các tàu và căn cứ hải quân của New Zealand
1
Viết tắt của His/Her Majesty's New Zealand Ship: việc chỉ định các tàu và căn cứ hải quân của New Zealand