Dịch

HMAS

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tàu Úc của Ngài/Bệ hạ; việc chỉ định các tàu và căn cứ hải quân của Úcdanh từHis/Her Majesty's Australian Ship; the designation of Australian ships and naval bases.
  2. Tàu Úc của Bệ Hạdanh từHis Majesty's Australian Ship.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Tàu phụ trợ của Bệ hạ
  1. His Majesty's Auxiliary Ship

Ví dụ

  • ()[…] 207 Leeuwin , , .
  • 1941, 60 .

AI