Gossip
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gossip milldanh từ | danh từ | Nhà máy tin đồn |
| gossip-pronetính từ | tính từ | Có xu hướng tham gia vào tin đồn |
| gossip mirrordanh từ | danh từ | Chiếc gương hoặc một cặp gương được gắn bên ngoài cửa sổ, cho phép người xem nhìn dọc theo con phố khi vẫn ở trong nhà |
| idle gossip | Chuyện ngồi lê đôi mách | |
| gossip blog | Trang blog thị phi | |
| juicy gossip | Chuyện ngồi lê đôi mách | |
| spread gossip | Lan truyền tin đồn | |
| gossip column | Mục chuyện lá cải |