Dịch

Gossip

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

gossip milldanh từNhà máy tin đồn
gossip-pronetính từCó xu hướng tham gia vào tin đồn
gossip mirrordanh từChiếc gương hoặc một cặp gương được gắn bên ngoài cửa sổ, cho phép người xem nhìn dọc theo con phố khi vẫn ở trong nhà
idle gossipChuyện ngồi lê đôi mách
gossip blogTrang blog thị phi
juicy gossipChuyện ngồi lê đôi mách
spread gossipLan truyền tin đồn
gossip columnMục chuyện lá cải

AI