Gosh
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| my goshthán từ | thán từ | Chúa ơi |
| oh my goshthán từ | thán từ | Ôi chúa ơi! |
| by goshthán từ, trạng từ | thán từ, trạng từ | Đồng nghĩa với gosh |
| freaking goshcụm từ | cụm từ | Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên |
| for gosh sakecụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với for goodness' sake |
| by guess or by goshtrạng từ | trạng từ | Ngẫu nhiên |
| golly goshthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với gosh |
| gosh all hemlockthán từ | thán từ | Lạy Chúa toàn năng! |
Họ từ (word family)
cùng gốc GoshVí dụ
- “ . , , , .” “, , . I’m .” “, , .”
- " ! ?" " ."