Dịch

Gosh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

my goshthán từChúa ơi
oh my goshthán từÔi chúa ơi!
by goshthán từ, trạng từĐồng nghĩa với gosh
freaking goshcụm từDùng để bày tỏ sự ngạc nhiên
for gosh sakecụm giới từĐồng nghĩa với for goodness' sake
by guess or by goshtrạng từNgẫu nhiên
golly goshthán từĐồng nghĩa với gosh
gosh all hemlockthán từLạy Chúa toàn năng!

Ví dụ

  • “ . , , , .” “, , . I’m .” “, , .”
  • " ! ?" " ."

AI