Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gosha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gosha
Dạng gốc
(base form)
Gosha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gosha
gosha
wk
Chim ó
danh từ
gosha
la
Nơi trú ẩn của động vật dành cho bò, được coi là thiêng liêng trong Ấn Độ giáo
danh từ
gosha
wfully
Theo cách đó là goshawful
trạng từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ