Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gigi
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
d
͡
ʒ
i
d
͡
ʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French.
2
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gigi
gigi
l
Tạo ra cảm xúc mãnh liệt bằng sự dễ thương hoặc quyến rũ; ly kỳ gay cấn
tính từ, danh từ
gigi
fication
Quá trình trong đó các công việc toàn thời gian, ổn định được thay thế bằng những công việc tự do
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Gigi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Simón
Tên nam
Renzo
Tên nam, dạng thân mật của Lorenzo
Jasón
Tên nam
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
2
Tên nam
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
2
Tên nam
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
2
Tên nam