gigification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình trong đó các công việc toàn thời gian, ổn định được thay thế bằng những công việc tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)The process whereby stable, full-time jobs are replaced by freelance ones.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [] [ ] […] — , profit-driven once-stable , , .
- -19 , .