Dịch

gigification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình trong đó các công việc toàn thời gian, ổn định được thay thế bằng những công việc tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)The process whereby stable, full-time jobs are replaced by freelance ones.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] [ ] […] — , profit-driven once-stable , , .
  • -19 , .

AI