gigil
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tạo ra cảm xúc mãnh liệt bằng sự dễ thương hoặc quyến rũ; ly kỳ gay cấntính từInducing an intense emotion by being cute or charming; grittingly thrilling
- Cảm xúc mãnh liệt khi đáp lại điều gì đó dễ thương hoặc quyến rũ; cảm giác hồi hộpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intense emotion in response to something cute or charming; gritting thrill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gigilDạng gốc (base form)
- gigilsSố nhiều (plural)
- more gigilSo sánh hơn (comparative)
- most gigilSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tagaloggigil