Dịch

gigil

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tạo ra cảm xúc mãnh liệt bằng sự dễ thương hoặc quyến rũ; ly kỳ gay cấntính từInducing an intense emotion by being cute or charming; grittingly thrilling
  2. Cảm xúc mãnh liệt khi đáp lại điều gì đó dễ thương hoặc quyến rũ; cảm giác hồi hộpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intense emotion in response to something cute or charming; gritting thrill

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigilDạng gốc (base form)
  2. gigilsSố nhiều (plural)
  3. more gigilSo sánh hơn (comparative)
  4. most gigilSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagaloggigil

AI