Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Ngôi làng thuộc hạt Fermanagh, Bắc Irelanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in County Fermanagh, Northern Ireland.
- Thành phố thuộc quận Benton, Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Benton County, Iowa.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Lewis, Kentucky.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community and census-designated place in Lewis County, Kentucky.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GarrisonDạng gốc (base form)
- GarrisonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garrison statedanh từ | danh từ | Quốc gia mà các vấn đề quân sự thống trị đời sống chính trị và kinh tế, và quân đội là lực lượng có ảnh hưởng chủ yếu trong nước |
| garrison capdanh từ | danh từ | Nắp bên |
| garrison beltdanh từ | danh từ | Chiếc thắt lưng da chịu lực cao, có thể treo các dụng cụ, v.v |
| garrison towndanh từ | danh từ | Thị trấn đồn trú |
| Garrison finishdanh từ | danh từ | Tình huống một đối thủ trong cuộc đua vượt lên dẫn trước vào phút cuối để giành chiến thắng kịch tính |
| garrison duty | Công tác đồn trú | |
| garrison troops | Quân đồn trú | |
| garrison commander | Chỉ huy đồn trú |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở Quận Baltimore
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở Quận Baltimore, Maryland.A census-designated place in Baltimore County, Maryland.
Họ từ (word family)
cùng gốc Garrison- GarrisonianLiên quan đến William Lloyd Garrison (1805–1879), người theo chủ nghĩa bãi nô, nhà báo và nhà cải cách xã hội người Mỹtính từ, danh từ
- GarrisonismNiềm tin theo chủ nghĩa bãi nô của William Lloyd Garrison (1805–1879), nhà báo, nhà đấu tranh vì quyền bầu cử và nhà cải cách xã hội người Mỹdanh từ
- GarrisonianismÝ tưởng Garrisonian nói chungdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Garrett-son
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung