Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Garrisonianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ý tưởng Garrisonian nói chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Garrisonian ideas generally.
Nguồn gốc
(etymology)
Garrisonian
+
-ism
AI
1
Ý tưởng Garrisonian nói chung
1
Ý tưởng Garrisonian nói chung
1
Ý tưởng Garrisonian nói chung