Dịch

garrison belt

danh từ (noun)
US/ˈɡæɹ.ɪ.sən ˈbɛlt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc thắt lưng da chịu lực cao, có thể treo các dụng cụ, v.vdanh từA heavy-duty leather belt, from which tools etc. may be hung.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garrison beltDạng gốc (base form)
  2. garrison beltsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , .

AI