Nghĩa chính
- Chiếc thắt lưng da chịu lực cao, có thể treo các dụng cụ, v.vdanh từA heavy-duty leather belt, from which tools etc. may be hung.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garrison beltDạng gốc (base form)
- garrison beltsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , .