Dịch

Ganges

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hằng, sông Hằngdanh từ riêngA river in India and Bangladesh, sacred within Hinduism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Ganges sharkdanh từGlyphis gangeticus, một loài cá mập cầu siêu được tìm thấy ở sông Hằng và sông Brahmaputra của Ấn Độ và Bangladesh
Ganges River dolphindanh từPlatanista gangetica, một loài cá voi có răng được tìm thấy ở sông Hằng và các con sông liên quan ở Nam Á

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhGangēs
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΓάγγηςGángēs
  3. từ tiếng Phạnगङ्गाgáṅgā

Cùng gốc (doublet)Ganga

AI