Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganga
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gà gô cát
danh từ
The sandgrouse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganga
Dạng gốc
(base form)
ganga
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
ganga
từ tiếng Catalan
ganga
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ganga
ganga
va
Chiếc thuyền nhỏ dùng để câu cá bằng bọt biển
danh từ
ganga
leodin
Hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong địa y Lecanora gangaleoides
danh từ
ganga
n
Chiếc trống biết nói của Tây Phi
danh từ
AI
1
Gà gô cát
1
Gà gô cát
1
Gà gô cát