Dịch

ganga

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gà gô cátdanh từThe sandgrouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gangaDạng gốc (base form)
  2. gangasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápganga
  2. từ tiếng Catalanganga

AI