Dịch

Fu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese.
  2. Huyện của Diên An, Thiểm Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Yan'an, Shaanxi, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

kung fudanh từ, động từVõ thuật Trung Quốc, kung fu, công phu
-fuhậu tốDùng để tạo thành danh từ chỉ chuyên môn hoặc sự thông thạo về kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thể
-fu-trung tốMột dạng dị hình rút gọn của phụ tố kháng thể đơn dòng -fung-, được sử dụng trước các phụ tố -xi- và -zu- để dễ phát âm
fu-ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từCách viết che bớt của fuck
fu@ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từCách viết che bớt của fuck
fu…ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từCách viết che bớt của fuck
fu©kCách viết che bớt của fuck
fu*ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từCách viết che bớt của fuck

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ từ tiếng Trung
  1. A surname from Chinese

Ví dụ

  • Chihlo, , .
  • , .
  • .

AI