Dịch

Fuxian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hồ nước ở Vân Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA lake in Yunnan, China.
  2. Đồng nghĩa với Fudanh từ riêngSynonym of Fu (a county of Yan'an, Shaanxi, China).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại富縣
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại撫仙

AI