Fried
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Frieddanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FriedDạng gốc (base form)
- FriedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep-friedtính từ | tính từ | Thực phẩm, được nấu trong nồi chiên sâu, thường là sau khi được tráng bột |
| French-friedtính từ | tính từ | Cắt thành dải rồi chiên giòn |
| country-friedtính từ | tính từ | Được tẩm bột và chiên giòn |
| fried eggdanh từ | danh từ | Trứng ốp la |
| fried ricedanh từ | danh từ | Cơm chiên, cơm rang |
| fried chickendanh từ | danh từ | Gà rán |
| stir-friedtính từ | tính từ | Rán |
| fried doughdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với frybread |
Họ từ (word family)
cùng gốc FriedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha