Dịch

Fried

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Frieddanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FriedDạng gốc (base form)
  2. FriedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deep-friedtính từThực phẩm, được nấu trong nồi chiên sâu, thường là sau khi được tráng bột
French-friedtính từCắt thành dải rồi chiên giòn
country-friedtính từĐược tẩm bột và chiên giòn
fried eggdanh từTrứng ốp la
fried ricedanh từCơm chiên, cơm rang
fried chickendanh từGà rán
stir-friedtính từRán
fried doughdanh từĐồng nghĩa với frybread

AI