Dịch

fried egg

danh từ (noun)
US/ˈfɹaɪd ˈɛɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trứng ốp ladanh từAn egg that has been shallow-fried on one or both sides without being beaten or stirred.
  2. Quả bóng golf bị chôn một nửa trong cát trong bẫy cátdanh từA golf ball half-buried in sand in a bunker.
  3. Bộ ngực phụ nữ nhỏdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A small female breast.
  4. Cụm từ không mang tính thành ngữ; tổng các phần của nódanh từA collocation which is not idiomatic; a sum of its parts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fried eggDạng gốc (base form)
  2. fried eggsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fried-eggytính từGiống hoặc đặc trưng của một quả trứng chiên
fried-egg plantdanh từĐồng nghĩa với Matilija poppy

Ví dụ

  • , cooked-through , , , . .
  • . ( !!!!).
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI