Nghĩa chính
- Trứng ốp ladanh từAn egg that has been shallow-fried on one or both sides without being beaten or stirred.
- Quả bóng golf bị chôn một nửa trong cát trong bẫy cátdanh từA golf ball half-buried in sand in a bunker.
- Bộ ngực phụ nữ nhỏdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A small female breast.
- Cụm từ không mang tính thành ngữ; tổng các phần của nódanh từA collocation which is not idiomatic; a sum of its parts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fried eggDạng gốc (base form)
- fried eggsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fried-eggytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của một quả trứng chiên |
| fried-egg plantdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Matilija poppy |
Ví dụ
- , cooked-through , , , . .
- . ( !!!!).
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha