Nghĩa chính
- Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Đức, tương đương với Frederick trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from German, equivalent to English Frederick.
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FriedrichDạng gốc (base form)
- FriedrichsSố nhiều (plural)
- FriedrichesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Friedrich d'ordanh từ | danh từ | Đồng tiền vàng của Phổ được sử dụng từ năm 1741 đến năm 1855 |
Ví dụ
- , , , , . […] “ , ?”
- " , ," .
- 1869, , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc Friedrich- friedrichiteKhoáng chất màu xám bạc hình chóp trực thoi chứa bismuth, đồng, chì và lưu huỳnhdanh từ
- FriedrichsruhHuyện của đô thị Aumühle, huyện Herzogtum Lauenburg, Schleswig-Holstein, Đứcdanh từ riêng
- FriedrichstalNgôi làng ở Stutensee, huyện Karlsruhe, Baden-Württemberg, Đứcdanh từ riêng
- FriedrichshafenThị trấn trên hồ Constance, Baden-Württemberg, miền nam nước Đứcdanh từ riêng