Dịch

Friedrich

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈfɹidɹɪk/

Nghĩa chính

  1. Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Đức, tương đương với Frederick trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from German, equivalent to English Frederick.
  2. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FriedrichDạng gốc (base form)
  2. FriedrichsSố nhiều (plural)
  3. FriedrichesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Friedrich d'ordanh từĐồng tiền vàng của Phổ được sử dụng từ năm 1741 đến năm 1855

Ví dụ

  • , , , , . […] “ , ?”
  • " , ," .
  • 1869, , , .

AI