Fossil
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố nhỏ, là trung tâm hành chính của quận Wheeler, Oregon, Hoa Kỳ.danh từ riêngA small city, the county seat of Wheeler County, Oregon, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fossil fueldanh từ | danh từ | Nhiên liệu hóa thạch |
| living fossildanh từ | danh từ | Hóa thạch sống |
| fossil recorddanh từ | danh từ | Hồ sơ tập thể về sự phát triển sinh học được phản ánh qua các tàn tích hóa thạch của sinh vật qua lịch sử địa chất |
| fossil oildanh từ | danh từ | Dầu thô |
| fossil cardanh từ | danh từ | Chiếc ô tô chạy bằng nhiên liệu hóa thạch |
| fossil gasdanh từ | danh từ | Khí (chủ yếu bao gồm metan) có nguồn gốc từ nguồn hóa thạch, tức là thực vật và động vật bị phân hủy, được bảo quản trong trầm tích hoặc đá trầm tích; khí nhiên liệu có nguồn gốc hóa thạch |
| fossil fooldanh từ | danh từ | Người sử dụng nhiên liệu hóa thạch mà không quan tâm đến tác động môi trường của chúng |
| mold fossildanh từ | danh từ | Hóa thạch được hình thành khi trầm tích lấp đầy bên trong hoặc bao phủ bên ngoài của sinh vật đã chết và phần còn lại của sinh vật đó không tồn tại, chỉ để lại hình dạng và kết cấu của đá để biểu thị vật chất hữu cơ ở đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc FossilNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ .”