Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fossiled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hóa thạch; chuyển đổi thành hóa thạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
fossilized; converted into a fossil
Nguồn gốc
(etymology)
fossil
+
-ed
AI
1
Hóa thạch
1
Hóa thạch
1
Hóa thạch