Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fossil oil
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɒ
s
l
̩ ˈ
ɔɪ
l
/
US
/ˈ
f
ɑ
s
l
̩ ˈɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Dầu thô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
crude oil
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
petróleo
Dầu mỏ, dầu thô
crudo
Dầu thô
AI
1
Dầu thô
1
Dầu thô
1
Dầu thô