fossil fool
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người sử dụng nhiên liệu hóa thạch mà không quan tâm đến tác động môi trường của chúngdanh từOne who uses fossil fuels without concern for their environmental impact.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fossil foolDạng gốc (base form)
- fossil foolsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 2012, grid-based .
- fossil-fool , , , .