Forget
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Forgetdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ForgetDạng gốc (base form)
- ForgetsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)forget itDẹp đi, không đời nào, quên điforget youBiểu hiện mạnh mẽ của sự tức giận, xua đuổi hoặc khinh thường nhắm vào ai đóforget-me-notLưu lyand don't you forget itGhi nhớdon't forget to writeGửi cho người đã ra đi vĩnh viễn hoặc trong một thời gian dàiforgive and forgetTha thứ và bỏ qua
Họ từ (word family)
cùng gốc ForgetNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha