Dịch

Fiscal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Fiscaldanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FiscalDạng gốc (base form)
  2. FiscalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fiscal yeardanh từNăm tài chính
fiscal policydanh từChính sách tài khóa
fiscal lawdanh từLĩnh vực pháp luật liên quan đến tài chính công
fiscal officedanh từVăn phòng công tố viên
fiscal conservativedanh từNgười ủng hộ ngân sách cân bằng, thích cắt giảm chi tiêu hoặc tăng thuế hơn là vay mượn, đồng thời muốn giảm quy mô chính phủ và thúc đẩy thị trường tự do
fiscal deficitdanh từThâm hụt tài khóa
fiscal dragdanh từSức cản của thuế khóa
fiscal cliffdanh từTình huống trong đó một số hóa đơn chi tiêu hoặc thuế lớn bắt đầu hoặc kết thúc đồng thời

AI