Fiscal
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Fiscaldanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FiscalDạng gốc (base form)
- FiscalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fiscal yeardanh từ | danh từ | Năm tài chính |
| fiscal policydanh từ | danh từ | Chính sách tài khóa |
| fiscal lawdanh từ | danh từ | Lĩnh vực pháp luật liên quan đến tài chính công |
| fiscal officedanh từ | danh từ | Văn phòng công tố viên |
| fiscal conservativedanh từ | danh từ | Người ủng hộ ngân sách cân bằng, thích cắt giảm chi tiêu hoặc tăng thuế hơn là vay mượn, đồng thời muốn giảm quy mô chính phủ và thúc đẩy thị trường tự do |
| fiscal deficitdanh từ | danh từ | Thâm hụt tài khóa |
| fiscal dragdanh từ | danh từ | Sức cản của thuế khóa |
| fiscal cliffdanh từ | danh từ | Tình huống trong đó một số hóa đơn chi tiêu hoặc thuế lớn bắt đầu hoặc kết thúc đồng thời |
Họ từ (word family)
cùng gốc Fiscal- fiscallyVề mặt tài chínhtrạng từC1
- fiscalismÝ tưởng rằng thuế nên là một phần trung tâm của chính sách kinh tế của chính phủdanh từ
- fiscalistNgười ủng hộ chủ nghĩa tài chính, người tin rằng chính sách tài khóa sẽ hoạt động như một công cụ ổn định kinh tế vĩ môdanh từ, tính từ
- fiscalityBụng tham lợi, biển lậndanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha