Dịch

fiscality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bụng tham lợi, biển lậndanh từAll matters concerning taxation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiscalityDạng gốc (base form)
  2. fiscalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhfiscalis“fiscal”

Ngôn ngữ khác

AI