fiscality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bụng tham lợi, biển lậndanh từAll matters concerning taxation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fiscalityDạng gốc (base form)
- fiscalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhfiscalis“fiscal”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha