Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiscalidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fiskaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tài chính
danh từ
fiscality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiscalidad
Dạng gốc
(base form)
fiscalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
金融
jīn róng
Tài chính
Tiếng Anh
fiscality
Bụng tham lợi, biển lận
AI
1
Tài chính
1
Tài chính
1
Tài chính