Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiscal office
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
s
k
ə
l
ˈɔ.
f
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Văn phòng công tố viên
danh từ
A public prosecutor’s office.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiscal office
Dạng gốc
(base form)
fiscal office
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fiscalía
Văn phòng công tố viên (Anh), văn phòng luật sư quận (Mỹ)
AI
1
Văn phòng công tố viên
1
Văn phòng công tố viên
1
Văn phòng công tố viên