Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fiscally
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt tài chính
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a fiscal manner; concerning finance
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fiscally
fiscal
Thuộc tài khóa, thuộc ngân sách
danh từ, tính từ
fisc
Kho bạc công cộng của Rome
danh từ
Ví dụ
fiscally
irresponsible
vô trách nhiệm về tài chính
Nguồn gốc
(etymology)
fiscal
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tributariamente
Về mặt tài chính; khi nói đến thuế
AI
1
Về mặt tài chính
1
Về mặt tài chính
1
Về mặt tài chính