fiscalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ý tưởng rằng thuế nên là một phần trung tâm của chính sách kinh tế của chính phủdanh từkhông đếm được (uncountable)The idea that taxation should form a central part of a government's economic policy.
- Thuế quá mức, áp bứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive, oppressive taxation.
- Niềm tin rằng chính sách tài khóa sẽ hoạt động như một công cụ ổn định kinh tế vĩ mô cơ bản (ví dụ để kiểm soát lạm phát), thường gắn liền với mô hình IS-LMdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that fiscal policy should function as the primary macroeconomic stabiliser (e.g. for controlling inflation), often associated with the IS–LM model.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , , – , , .
- , re-distribute .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha