Feast
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngA surname from Middle English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FeastDạng gốc (base form)
- FeastsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc FeastNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifist“fist”
Ví dụ
- .
- , , . , .