Dịch

Feast

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngA surname from Middle English.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifist“fist”

Ví dụ

  • .
  • , , . , .

AI