Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Farr
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Farr
Farr
ell
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
farr
ow
Lứa
danh từ, động từ, tính từ
C2
Farr
ar
Một họ từ tiếng Pháp cổ
danh từ riêng
Farr
ah
Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệp
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
fearr
“bull”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ