Dịch

Farrar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old French.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jasper, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jasper County, Georgia.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Polk, Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Polk County, Iowa.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Perry, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Perry County, Missouri.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FarrarDạng gốc (base form)
  2. FarrarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Farrar HillChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edgecombe
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edgecombe, Bắc CarolinaAn unincorporated community in Edgecombe County, North Carolina.

AI