Farrar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old French.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jasper, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jasper County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Polk, Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Polk County, Iowa.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Perry, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Perry County, Missouri.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FarrarDạng gốc (base form)
- FarrarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Farrar Hill | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edgecombe
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edgecombe, Bắc CarolinaAn unincorporated community in Edgecombe County, North Carolina.