Dịch

farrow

C2danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
UK/ˈfæɹəʊ/US/ˈfæɹoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lứadanh từA litter of piglets.
  2. Đẻ (lợn)động từTo give birth to (a litter of piglets).
  3. Không chửa, không mang thaitính từkhông so sánh (not comparable)Not pregnant; not producing young (not calving) in a given season or year; barren.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farrowNguyên thể (infinitive)
  2. farrowsSố nhiều (plural)
  3. farrowedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. farrowingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đại*farow
  2. từ tiếng Anh cổfearh“piglet”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*farh

Cùng gốc (doublet)pork

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifarwen

Ví dụ

  • ! , ! , ! !Aha! Tôi biết bạn, game thủ! Hamlet, trả thù! Con lợn nái già ăn thịt lợn đẻ của mình!
  • 10 một lứa lợn 10 con
  • : .Nó là tử cung và là nấm mồ: con lợn nái ăn thịt đàn con của mình.

AI