Nghĩa chính
- Lứadanh từA litter of piglets.
- Đẻ (lợn)động từTo give birth to (a litter of piglets).
- Không chửa, không mang thaitính từkhông so sánh (not comparable)Not pregnant; not producing young (not calving) in a given season or year; barren.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đại*farow
- từ tiếng Anh cổfearh“piglet”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*farh
Cùng gốc (doublet)pork
động từ
- từ tiếng Anh trung đạifarwen
Họ từ (word family)
cùng gốc farrowVí dụ
- ! , ! , ! !Aha! Tôi biết bạn, game thủ! Hamlet, trả thù! Con lợn nái già ăn thịt lợn đẻ của mình!
- 10 một lứa lợn 10 con
- : .Nó là tử cung và là nấm mồ: con lợn nái ăn thịt đàn con của mình.