Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farrower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái thùng được thiết kế để chứa một con lợn sắp đẻ
danh từ
A crate designed to hold a farrowing pig
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farrower
Dạng gốc
(base form)
farrower
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái thùng được thiết kế để chứa một con lợn sắp đẻ
1
Cái thùng được thiết kế để chứa một con lợn sắp đẻ
1
Cái thùng được thiết kế để chứa một con lợn sắp đẻ