Farrah
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệpdanh từ riêngA surname originating as an occupation.
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiferreor“iron worker, smith”