Dịch

Farrah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệpdanh từ riêngA surname originating as an occupation.
  2. Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiferreor“iron worker, smith”

AI