Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Coahoma, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Coahoma County, Mississippi, United States.
- Thị trấn ma ở quận Pershing, Nevada, Hoa Kỳdanh từ riêngA ghost town in Pershing County, Nevada, United States.
- Thành phố ở Quận Mercer, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Mercer County, Pennsylvania, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FarrellDạng gốc (base form)
- FarrellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Farrelldanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |