Fancy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Fancydanh từ riêngA surname from Old English
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)fancy thatTiếng kêu ngạc nhiênfancy dressTrang phục hóa trangfancy houseNhà thổfancy seeing you hereLời chào thân mật thể hiện rằng người ta không mong đợi gặp người đó ở địa điểm nàyfancy pantsNgười mặc quần áo sang trọng; một thành viên của một tầng lớp xã hộifancy DanCuộc trình diễn; một người có phong cách nhưng thiếu kỹ năng hoặc chất lượng thực sự
Họ từ (word family)
cùng gốc FancyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung