Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fancywork
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tranh thêu trang trí
danh từ
Decorative embroidery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fancywork
Dạng gốc
(base form)
fancywork
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fancy
+
work
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
needlework
lacework
AI
1
Tranh thêu trang trí
1
Tranh thêu trang trí
1
Tranh thêu trang trí