Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fancy that
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
f
æ
n
s
i
ð
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Tiếng kêu ngạc nhiên
thán từ
An exclamation of surprise.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
my
what
well
please
oh
hey
Xem thêm 34
Ví dụ
I
really
fancy
that
guy
over
there
.
I
had
a
fancy
that
I
could
see
him
approaching
.
I
fancy
that
I
heard
a
noise
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tiếng kêu ngạc nhiên
1
Tiếng kêu ngạc nhiên
1
Tiếng kêu ngạc nhiên