FE
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Formula Edanh từ riêngAbbreviation of Formula E.
- Viết tắt của Fundamentals of Engineering; một kỳ thi dành cho các kỹ sư tương lai.danh từ riêngInitialism of Fundamentals of Engineering; an exam taken by prospective engineers.
- Viết tắt của giáo dục bổ sungdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of further education.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Fedanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh ở trung đông Argentina |
| Fe/Hdanh từ | danh từ | Fe/H (tính kim loại) |
| auto da fedanh từ | danh từ | Thông báo công khai về các bản án do Tòa án dị giáo áp đặt đối với những kẻ được cho là dị giáo |
| Santa Fe pinkdanh từ | danh từ | Màu hồng cam vừa phải |
| Rancho Santa Fedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Diego, California, Hoa Kỳ |
| Santa Fe Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Santa Fe |
| Santa Fe Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Santa Fe Island tortoisedanh từ | danh từ | Phân loài rùa Galápagos |
Họ từ (word family)
cùng gốc FEVí dụ
- (). .
- school's , .