Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Santa Fe pink
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
n
t
ə
ˈ
f
eɪ
ˈ
p
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Màu hồng cam vừa phải
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A medium salmony orange-pink color.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Southwestern pink
Ví dụ
Though
the
Santa
Fe
pink-and-green
interior
and
faux
adobe
may
cause
you
to
shake
your
head
,
the
food
gets
a
nod
.
His
office
neatly
mirrors
his
personality
.
All
Santa
Fe
pink
and
coral
green
,
it’s
a
painted-desert
playpen
,
adorned
with
ceramic
cacti
,
a
hat
rack
with
horns
,
and
pencils
shaped
like
twigs
.
AI
1
Màu hồng cam vừa phải
1
Màu hồng cam vừa phải
1
Màu hồng cam vừa phải