Dịch

Santa Fe pink

danh từ (noun)
US/ˈsæntə ˈfeɪ ˈpɪŋk/

Nghĩa chính

  1. Màu hồng cam vừa phảidanh từkhông đếm được (uncountable)A medium salmony orange-pink color.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • pink-and-green , .
  • . , painted-desert , , , .

AI