Dịch

F-1

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thị thực không di dân được cấp cho mục đích học tậpdanh từA nonimmigrant visa granted for educational pursuit.
  2. Dạng tỉnh lược của Dassault Mirage F1danh từEllipsis of Dassault Mirage F1.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. F-1Dạng gốc (base form)
  2. F-1sSố nhiều (plural)

AI