F-1
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thị thực không di dân được cấp cho mục đích học tậpdanh từA nonimmigrant visa granted for educational pursuit.
- Dạng tỉnh lược của Dassault Mirage F1danh từEllipsis of Dassault Mirage F1.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- F-1Dạng gốc (base form)
- F-1sSố nhiều (plural)