Eva
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Latin, cuối cùng là từ tiếng Hebrew.danh từ riêngA female given name from Latin, ultimately from Hebrew.
- Cắt ảnh Neon Genesis Evangeliondanh từ riêngClipping of Neon Genesis Evangelion.
Cụm từ (phrase)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhEva
- từ tiếng Hy Lạp cổΕὔαEúa
Họ từ (word family)
cùng gốc EvaVí dụ
- '' , ' ' ' ' ? ?
- .
- .